Điều hòa Trung tâm Daikin VRV IV


VRV IV với dãy sản phẩm phong phú có thể đáp ứng quy mô mọi công trình đồng thời tiết kiệm điện năng, tăng tính tiện nghi và dễ lắp đặt.

  • Dãy sản phẩm đa dạng: 3 kiểu kết nối lên đến 60 HP
  • Tiết kiệm điện năng: COP cao và công nghệ VRT tiên tiến
  • Dễ dàng lắp đặt: thiết kế gọn nhẹ
  • Tiện nghi: độ ồn thấp

Một chiều lạnh

Loại hiệu suất năng lượng cao

Tên ModelRXQ12THY1(E)RXQ14THY1(E)RXQ16THY1(E)RXQ18THY1(E)
Tổ hợp kết nốiRXQ6TY1(E)RXQ6TY1(E)RXQ8TY1(E)RXQ6TY1(E)
RXQ6TY1(E)RXQ8TY1(E)RXQ8TY1(E)RXQ6TY1(E)
RXQ6TY1(E)
Công suất làm lạnhBtu/h109,000131,000153,000164,000
kW32.038.444.848.0
Công suất điện tiêu thụkW7.268.8410.410.9
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
Độ ồndB(A)58595960

 

Tên ModelRXQ20THY1(E)RXQ22THY1(E)RXQ24THY1(E)RXQ26THY1(E)
Tổ hợp kết nốiRXQ6TY1(E)RXQ6TY1(E)RXQ8TY1(E)RXQ8TY1(E)
RXQ6TY1(E)RXQ8TY1(E)RXQ8TY1(E)RXQ8TY1(E)
RXQ8TY1(E)RXQ8TY1(E)RXQ8TY1(E)RXQ10TY1(E)
Công suất làm lạnhBtu/h186,000207,000229,000248,000
kW54.460.867.272.8
Công suất điện tiêu thụkW12.514.115.617.7
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
Độ ồndB(A)60606161

 

Tên ModelRXQ28THY1(E)RXQ30THY1(E)RXQ32THY1(E)RXQ34THY1(E)
Tổ hợp kết nốiRXQ8TY1(E)RXQ8TY1(E)RXQ8TY1(E)RXQ8TY1(E)
RXQ8TY1(E)RXQ10TY1(E)RXQ12TY1(E)RXQ12TY1(E)
RXQ12TY1(E)RXQ12TY1(E)RXQ12TY1(E)RXQ14TY1(E)
Công suất làm lạnhBtu/h267,000286,000305,000327,000
kW78.383.989.495.9
Công suất điện tiêu thụkW19.421.523.225.1
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
Độ ồndB(A)62626363

 

Tên ModelRXQ36THY1(E)RXQ38THY1(E)RXQ40THY1(E)RXQ42THY1(E)
Tổ hợp kết nốiRXQ8TY1(E)RXQ12TY1(E)RXQ12TY1(E)RXQ14TY1(E)
RXQ14TY1(E)RXQ12TY1(E)RXQ14TY1(E)RXQ14TY1(E)
RXQ14TY1(E)RXQ14TY1(E)RXQ14TY1(E)RXQ14TY1(E)
Công suất làm lạnhBtu/h348,000365,000389,000409,000
kW102107114120
Công suất điện tiêu thụkW27.028.930.832.7
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
Độ ồndB(A)64646465

 

Tên ModelRXQ44THY1(E)RXQ46THY1(E)RXQ48THY1(E)RXQ50THY1(E)
Tổ hợp kết nốiRXQ14TY1(E)RXQ14TY1(E)RXQ16TY1(E)RXQ16TY1(E)
RXQ14TY1(E)RXQ16TY1(E)RXQ16TY1(E)RXQ16TY1(E)
RXQ16TY1(E)RXQ16TY1(E)RXQ16TY1(E)RXQ18TY1(E)
Công suất làm lạnhBtu/h427,000444,000461,000478,000
kW125130135140
Công suất điện tiêu thụkW34.836.939.041.4
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
Độ ồndB(A)65656666

Loại hiệu suất năng lượng tiêu chuẩn

Tên ModelRXQ6TY1(E)RXQ8TY1(E)RXQ10TY1(E)RXQ12TY1(E)
Tổ hợp kết nối
Công suất làm lạnhBtu/h54,60076,40095,500114,000
kW16.022.428.033.5
Công suất điện tiêu thụkW3.635.217.299.01
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm1,657 x 930 x 7651,657 x 930 x 7651,657 x 930 x 7651,657 x 930 x 765
Độ ồndB(A)55565759

 

Tên ModelRXQ14TY1(E)RXQ16TY1(E)RXQ18TNY1(E)RXQ20TNY1(E)
Tổ hợp kết nốiRXQ8TY1(E)RXQ8TY1(E)
RXQ10TY1(E)RXQ12TY1(E)
Công suất làm lạnhBtu/h136,000154,000172,000191,000
kW40.045.050.455.9
Công suất điện tiêu thụkW10.913.012.514.2
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm1,657 x 1,240 x 7651,657 x 1,240 x 765(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
Độ ồndB(A)60616061

 

Tên ModelRXQ22TNY1(E)RXQ24TNY1(E)RXQ26TNY1(E)RXQ28TNY1(E)
Tổ hợp kết nốiRXQ8TY1(E)RXQ10TY1(E)RXQ12TY1(E)RXQ14TY1(E)
RXQ14TY1(E)RXQ14TY1(E)RXQ14TY1(E)RXQ14TY1(E)
Công suất làm lạnhBtu/h213,000232,000251,000273,000
kW62.468.073.580.0
Công suất điện tiêu thụkW16.118.219.921.8
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
Độ ồndB(A)61626363

 

Tên ModelRXQ30TNY1(E)RXQ32TNY1(E)RXQ34TNY1(E)RXQ36TNY1(E)
Tổ hợp kết nốiRXQ14TY1(E)RXQ14TY1(E)RXQ10TY1(E)RXQ12TY1(E)
RXQ16TY1(E)RXQ18TY1(E)RXQ12TY1(E)RXQ12TY1(E)
RXQ12TY1(E)RXQ12TY1(E)
Công suất làm lạnhBtu/h290,000307,000324,000345,000
kW85.090.095.0101
Công suất điện tiêu thụkW23.926.325.327.0
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
Độ ồndB(A)64646364

 

Tên ModelRXQ38TNY1(E)RXQ40TNY1(E)RXQ42TNY1(E)RXQ44TNY1(E)
Tổ hợp kết nốiRXQ8TY1(E)RXQ12TY1(E)RXQ12TY1(E)RXQ12TY1(E)
RXQ12TY1(E)RXQ12TY1(E)RXQ14TY1(E)RXQ16TY1(E)
RXQ18TY1(E)RXQ16TY1(E)RXQ16TY1(E)RXQ16TY1(E)
Công suất làm lạnhBtu/h362,000382,000406,000423,000
kW106112119124
Công suất điện tiêu thụkW29.631.032.935.0
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
Độ ồndB(A)64656565

 

Tên ModelRXQ46TNY1(E)RXQ48TNY1(E)RXQ50TNY1(E)RXQ52TNY1(E)
Tổ hợp kết nốiRXQ14TY1(E)RXQ14TY1(E)RXQ14TY1(E)RXQ16TY1(E)
RXQ14TY1(E)RXQ16TY1(E)RXQ18TY1(E)RXQ18TY1(E)
RXQ18TY1(E)RXQ18TY1(E)RXQ18TY1(E)RXQ18TY1(E)
Công suất làm lạnhBtu/h444,000461,000478,000495,000
kW130135140145
Công suất điện tiêu thụkW37.239.341.743.8
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
Độ ồndB(A)66666666

 

Tên ModelRXQ54TNY1(E)RXQ56TNY1(E)RXQ58TNY1(E)RXQ60TNY1(E)
Tổ hợp kết nốiRXQ18TY1(E)RXQ18TY1(E)RXQ18TY1(E)RXQ20TY1(E)
RXQ18TY1(E)RXQ18TY1(E)RXQ20TY1(E)RXQ20TY1(E)
RXQ20TY1(E)RXQ20TY1(E)RXQ20TY1(E)RXQ20TY1(E)
Công suất làm lạnhBtu/h512,000532,000553,000573,000
kW150156162168
Công suất điện tiêu thụkW46.248.851.454.0
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
Độ ồndB(A)67686970

Lưu ý:

Loại tiết kiệm diện tích

Tên ModelRXQ18TY1(E)RXQ20TY1(E)RXQ22TSY1(E)RXQ24TSY1(E)
Tổ hợp kết nốiRXQ10TY1(E)RXQ12TY1(E)
RXQ12TY1(E)RXQ12TY1(E)
Công suất làm lạnhBtu/h171,000191,000210,000229,000
kW50.056.061.567.0
Công suất điện tiêu thụkW15.418.016.318.0
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm1,657 x 1,240 x 7651,657 x 1,240 x 765(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
Độ ồndB(A)62656162

 

Tên ModelRXQ26TSY1(E)RXQ28TSY1(E)RXQ30TSY1(E)RXQ32TSY1(E)
Tổ hợp kết nốiRXQ8TY1(E)RXQ12TY1(E)RXQ12TY1(E)RXQ12TY1(E)
RXQ18TY1(E)RXQ16TY1(E)RXQ18TY1(E)RXQ20TY1(E)
Công suất làm lạnhBtu/h247,000268,000285,000305,000
kW72.478.583.589.5
Công suất điện tiêu thụkW20.622.024.427.0
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
Độ ồndB(A)63636466

 

Tên ModelRXQ34TSY1(E)RXQ36TSY1(E)RXQ38TSY1(E)RXQ40TSY1(E)
Tổ hợp kết nốiRXQ16TY1(E)RXQ18TY1(E)RXQ18TY1(E)RXQ20TY1(E)
RXQ18TY1(E)RXQ18TY1(E)RXQ20TY1(E)RXQ20TY1(E)
Công suất làm lạnhBtu/h324,000341,000362,000382,000
kW95.0100106112
Công suất điện tiêu thụkW28.430.833.436.0
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
Độ ồndB(A)65656768

 

Tên ModelRXQ42TSY1(E)RXQ44TSY1(E)RXQ46TSY1(E)
Tổ hợp kết nốiRXQ12TY1(E)RXQ12TY1(E)RXQ12TY1(E)
RXQ12TY1(E)RXQ12TY1(E)RXQ16TY1(E)
RXQ18TY1(E)RXQ20TY1(E)RXQ18TY1(E)
Công suất làm lạnhBtu/h399,000420,000440,000
kW117123129
Công suất điện tiêu thụkW33.436.037.4
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
Độ ồndB(A)656766

 

Tên ModelRXQ48TSY1(E)RXQ50TSY1(E)
Tổ hợp kết nốiRXQ12TY1(E)RXQ12TY1(E)
RXQ18TY1(E)RXQ18TY1(E)
RXQ18TY1(E)RXQ20TY1(E)
Công suất làm lạnhBtu/h457,000478,000
kW134140
Công suất điện tiêu thụkW39.842.4
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
Độ ồndB(A)6667

Lưu ý:

1. Các model tính năng (E) một số bộ phận được xử lí chịu nhiệt và chống ăn mòn như mặt nạ bên ngoài, động cơ quạt và hộp điện, ngoài ra còn có cánh tản nhiệt của bộ trao đổi nhiệt. Các model này được thiết kế để chuyên dùng tại các khu vực bị nhiễm mặn và ô nhiễm không khí. Vui lòng liên hệ Daikin để biết thêm chi tiết.

2. Những thông số kĩ thuật trên được xác định trong các điều kiện sau;
Làm lạnh: Nhiệt độ trong nhà: 27°CDB, 19°CWB, Nhiệt độ ngoài trời: 35°CDB, Chiều dài đường ống tương đương: 7.5 m, Chênh lệch độ cao: 0 m.
Độ ồn: giá trị quy đổi trong điều kiện không dội âm, được đo tại vị trí cách 1.5m hướng xuống từ trung tâm dàn nóng. Trong suốt quá trình vận hành thực tế, những giá trị trên có thế cao hơn do ảnh hưởng của điều kiện xung quanh.

Hai chiều lạnh/sưởi

Loại hiệu suất năng lượng cao

Tên ModelRXYQ12THY1(E)RXYQ14THY1(E)RXYQ16THY1(E)RXYQ18THY1(E)
Tổ hợp kết nốiRXYQ6TY1(E)RXYQ6TY1(E)RXYQ8TY1(E)RXYQ6TY1(E)
RXYQ6TY1(E)RXYQ8TY1(E)RXYQ8TY1(E)RXYQ6TY1(E)
RXYQ6TY1(E)
Công suất làm lạnhBtu/h109,000131,000153,000164,000
kW32.038.444.848.0
Công suất sưởi ấmBtu/h123,000147,000171,000184,000
kW36.043.050.054.0
Công suất điện tiêu thụLàm lạnhkW7.268.8410.410.9
Sưởi ấmkW7.989.6811.412.0
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
Độ ồndB(A)58595960

 

Tên ModelRXYQ20THY1(E)RXYQ22THY1(E)RXYQ24THY1(E)RXYQ26THY1(E)
Tổ hợp kết nốiRXYQ6TY1(E)RXYQ6TY1(E)RXYQ8TY1(E)RXYQ8TY1(E)
RXYQ6TY1(E)RXYQ8TY1(E)RXYQ8TY1(E)RXYQ8TY1(E)
RXYQ8TY1(E)RXYQ8TY1(E)RXYQ8TY1(E)RXYQ10TY1(E)
Công suất làm lạnhBtu/h186,000207,000229,000248,000
kW54.460.867.272.8
Công suất sưởi ấmBtu/h208,000232,000256,000278,000
kW61.068.075.081.5
Công suất điện tiêu thụLàm lạnhkW12.514.115.617.7
Sưởi ấmkW13.715.417.118.7
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
Độ ồndB(A)60606161

 

Tên ModelRXYQ28THY1(E)RXYQ30THY1(E)RXYQ32THY1(E)RXYQ34THY1(E)
Tổ hợp kết nốiRXYQ8TY1(E)RXYQ8TY1(E)RXYQ8TY1(E)RXYQ8TY1(E)
RXYQ8TY1(E)RXYQ10TY1(E)RXYQ12TY1(E)RXYQ12TY1(E)
RXYQ12TY1(E)RXYQ12TY1(E)RXYQ12TY1(E)RXYQ14TY1(E)
Công suất làm lạnhBtu/h267,000286,000305,000327,000
kW78.383.989.495.9
Công suất sưởi ấmBtu/h299,000321,000341,000368,000
kW87.594.0100108
Công suất điện tiêu thụLàm lạnhkW19.421.523.225.1
Sưởi ấmkW20.422.023.825.9
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
Độ ồndB(A)62626363

 

Tên ModelRXYQ36THY1(E)RXYQ38THY1(E)RXYQ40THY1(E)RXYQ42THY1(E)
Tổ hợp kết nốiRXYQ8TY1(E)RXYQ12TY1(E)RXYQ12TY1(E)RXYQ14TY1(E)
RXYQ14TY1(E)RXYQ12TY1(E)RXYQ14TY1(E)RXYQ14TY1(E)
RXYQ14TY1(E)RXYQ14TY1(E)RXYQ14TY1(E)RXYQ14TY1(E)
Công suất làm lạnhBtu/h348,000365,000389,000409,000
kW102107114120
Công suất sưởi ấmBtu/h392,000409,000437,000461,000
kW115120128135
Công suất điện tiêu thụLàm lạnhkW27.028.930.832.7
Sưởi ấmkW27.929.231.333.3
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
Độ ồndB(A)64646465

 

Tên ModelRXYQ44THY1(E)RXYQ46THY1(E)RXYQ48THY1(E)RXYQ50THY1(E)
Tổ hợp kết nốiRXYQ14TY1(E)RXYQ14TY1(E)RXYQ16TY1(E)RXYQ16TY1(E)
RXYQ14TY1(E)RXYQ16TY1(E)RXYQ16TY1(E)RXYQ16TY1(E)
RXYQ16TY1(E)RXYQ16TY1(E)RXYQ16TY1(E)RXYQ18TY1(E)
Công suất làm lạnhBtu/h427,000444,000461,000478,000
kW125130135140
Công suất sưởi ấmBtu/h478,000495,000512,000532,000
kW140145150156
Công suất điện tiêu thụLàm lạnhkW34.836.939.041.4
Sưởi ấmkW35.036.738.440.7
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+v
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
Độ ồndB(A)65656666

Loại hiệu suất năng lượng tiêu chuẩn

Tên ModelRXYQ6TY1(E)RXYQ8TY1(E)RXYQ10TY1(E)RXYQ12TY1(E)
Tổ hợp kết nối
Công suất làm lạnhBtu/h54,60076,40095,500114,000
kW16.022.428.033.5
Công suất sưởi ấmBtu/h61,40085,300107,000128,000
kW18.025.031.537.5
Công suất điện tiêu thụLàm lạnhkW3.635.217.299.01
Sưởi ấmkW3.995.697.299.06
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm1,657 x 930 x 7651,657 x 930 x 7651,657 x 930 x 7651,657 x 930 x 765
Độ ồndB(A)55565759

 

Tên ModelRXYQ14TY1(E)RXYQ16TY1(E)RXYQ18TNY1(E)RXYQ20TNY1(E)
Tổ hợp kết nốiRXYQ8TY1(E)RXYQ8TY1(E)
RXYQ10TY1(E)RXYQ12TY1(E)
Công suất làm lạnhBtu/h136,000154,000172,000191,000
kW40.045.050.455.9
Công suất sưởi ấmBtu/h154,000171,000193,000213,000
kW45.050.056.562.5
Công suất điện tiêu thụLàm lạnhkW10.913.012.514.2
Sưởi ấmkW11.112.813.014.8
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm1,657 x 1,240 x 7651,657 x 1,240 x 765(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
Độ ồndB(A)60616061

 

Tên ModelRXYQ22TNY1(E)RXYQ24TNY1(E)RXYQ26TNY1(E)RXYQ28TNY1(E)
Tổ hợp kết nốiRXYQ8TY1(E)RXYQ10TY1(E)RXYQ12TY1(E)RXYQ14TY1(E)
RXYQ14TY1(E)RXYQ14TY1(E)RXYQ14TY1(E)RXYQ14TY1(E)
Công suất làm lạnhBtu/h213,000232,000251,000273,000
kW62.468.073.580.0
Công suất sưởi ấmBtu/h239,000261,000281,000307,000
kW70.076.582.590.0
Công suất điện tiêu thụLàm lạnhkW16.118.219.921.8
Sưởi ấmkW16.818.420.222.2
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
Độ ồn (dBA)dB(A)61626363

 

Tên ModelRXYQ30TNY1(E)RXYQ32TNY1(E)RXYQ34TNY1(E)RXYQ36TNY1(E)
Tổ hợp kết nốiRXYQ14TY1(E)RXYQ14TY1(E)RXYQ10TY1(E)RXYQ12TY1(E)
RXYQ16TY1(E)RXYQ18TY1(E)RXYQ12TY1(E)RXYQ12TY1(E)
RXYQ12TY1(E)RXYQ12TY1(E)
Công suất làm lạnhBtu/h290,000307,000324,000345,000
kW85.090.095.0101
Công suất sưởi ấmBtu/h324,000345,000365,000386,000
kW95.0101107113
Công suất điện tiêu thụLàm lạnhkW23.926.325.327.0
Sưởi ấmkW23.926.225.427.2
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
Độ ồn (dBA)dB(A)64646364

 

Tên ModelRXYQ38TNY1(E)RXYQ40TNY1(E)RXYQ42TNY1(E)RXYQ44TNY1(E)
Tổ hợp kết nốiRXYQ8TY1(E)RXYQ12TY1(E)RXYQ12TY1(E)RXYQ12TY1(E)
RXYQ12TY1(E)RXYQ12TY1(E)RXYQ14TY1(E)RXYQ16TY1(E)
RXYQ18TY1(E)RXYQ16TY1(E)RXYQ16TY1(E)RXYQ16TY1(E)
Công suất làm lạnhBtu/h362,000382,000406,000423,000
kW106112119124
Công suất sưởi ấmBtu/h406,000427,000454,000471,000
kW119125133138
Công suất điện tiêu thụLàm lạnhkW29.631.032.935.0
Sưởi ấmkW29.930.933.034.7
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
Độ ồn (dBA)dB(A)64656565

 

Tên ModelRXYQ46TNY1(E)RXYQ48TNY1(E)RXYQ50TNY1(E)RXYQ52TNY1(E)
Tổ hợp kết nốiRXYQ14TY1(E)RXYQ14TY1(E)RXYQ14TY1(E)RXYQ16TY1(E)
RXYQ14TY1(E)RXYQ16TY1(E)RXYQ18TY1(E)RXYQ18TY1(E)
RXYQ18TY1(E)RXYQ18TY1(E)RXYQ18TY1(E)RXYQ18TY1(E)
Công suất làm lạnhBtu/h444,000461,000478,000495,000
kW130135140145
Công suất sưởi ấmBtu/h498,000515,000536,000553,000
kW146151157162
Công suất điện tiêu thụLàm lạnhkW37.239.341.743.8
Sưởi ấmkW37.339.041.343.0
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
Độ ồn (dBA)dB(A)66666666

 

Tên ModelRXYQ54TNY1(E)RXYQ56TNY1(E)RXYQ58TNY1(E)RXYQ60TNY1(E)
Tổ hợp kết nốiRXYQ18TY1(E)RXYQ18TY1(E)RXYQ18TY1(E)RXYQ20TY1(E)
RXYQ18TY1(E)RXYQ18TY1(E)RXYQ20TY1(E)RXYQ20TY1(E)
RXYQ18TY1(E)RXYQ20TY1(E)RXYQ20TY1(E)RXYQ20TY1(E)
Công suất làm lạnhBtu/h512,000532,000553,000573,000
kW150156162168
Công suất sưởi ấmBtu/h573,000597,000621,000645,000
kW168175182189
Công suất điện tiêu thụLàm lạnhkW46.248.851.454.0
Sưởi ấmkW45.347.750.152.5
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
Độ ồn (dBA)dB(A)67686970

Loại tiết kiệm diện tích

Tên ModelRXYQ18TY1(E)RXYQ20TY1(E)RXYQ22TSY1(E)RXYQ24TSY1(E)
Tổ hợp kết nốiRXYQ10TY1(E)RXYQ12TY1(E)
RXYQ12TY1(E)RXYQ12TY1(E)
Công suất làm lạnhBtu/h171,000191,000210,000229,000
kW50.056.061.567.0
Công suất sưởi ấmBtu/h191,000215,000235,000256,000
kW56.063.069.075.0
Công suất điện tiêu thụLàm lạnhkW15.418.016.318.0
Sưởi ấmkW15.117.516.418.1
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm1,657 x 1,240 x 7651,657 x 1,240 x 765(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
Độ ồndB(A)62656162

 

Tên ModelRXYQ26TSY1(E)RXYQ28TSY1(E)RXYQ30TSY1(E)RXYQ32TSY1(E)
Tổ hợp kết nốiRXYQ8TY1(E)RXYQ12TY1(E)RXYQ12TY1(E)RXYQ12TY1(E)
RXYQ18TY1(E)RXYQ16TY1(E)RXYQ18TY1(E)RXYQ20TY1(E)
Công suất làm lạnhBtu/h247,000268,000285,000305,000
kW72.478.583.589.5
Công suất sưởi ấmBtu/h276,000299,000319,000345,000
kW81.087.593.5101
Công suất điện tiêu thụLàm lạnhkW20.622.024.427.0
Sưởi ấmkW20.821.924.226.6
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
Độ ồndB(A)63636466

 

Tên ModelRXYQ34TSY1(E)RXYQ36TSY1(E)RXYQ38TSY1(E)
Tổ hợp kết nốiRXYQ16TY1(E)RXYQ18TY1(E)RXYQ18TY1(E)
RXYQ18TY1(E)RXYQ18TY1(E)RXYQ20TY1(E)
Công suất làm lạnhBtu/h324,000341,000362,000
kW95.0100106
Công suất sưởi ấmBtu/h362,000382,000406,000
kW106112119
Công suất điện tiêu thụLàm lạnhkW28.430.833.4
Sưởi ấmkW27.930.232.6
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
Độ ồndB(A)656567

 

Tên ModelRXYQ40TSY1(E)RXYQ42TSY1(E)RXYQ44TSY1(E)
Tổ hợp kết nốiRXYQ20TY1(E)RXYQ12TY1(E)RXYQ12TY1(E)
RXYQ20TY1(E)RXYQ12TY1(E)RXYQ12TY1(E)
RXYQ18TY1(E)RXYQ20TY1(E)
Công suất làm lạnhBtu/h382,000399,000420,000
kW112117123
Công suất sưởi ấmBtu/h430,000447,000471,000
kW126131138
Công suất điện tiêu thụLàm lạnhkW36.033.436.0
Sưởi ấmkW35.033.235.6
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
Độ ồndB(A)686567

 

Tên ModelRXYQ46TSY1(E)RXYQ48TSY1(E)RXYQ50TSY1(E)
Tổ hợp kết nốiRXYQ12TY1(E)RXYQ12TY1(E)RXYQ12TY1(E)
RXYQ16TY1(E)RXYQ18TY1(E)RXYQ18TY1(E)
RXYQ18TY1(E)RXYQ18TY1(E)RXYQ20TY1(E)
Công suất làm lạnhBtu/h440,000457,000478,000
kW129134140
Công suất sưởi ấmBtu/h491,000512,000536,000
kW144150157
Công suất điện tiêu thụLàm lạnhkW37.439.842.4
Sưởi ấmkW37.039.341.7
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
Độ ồndB(A)666667

Lưu ý:

1. Các model tính năng (E) một số bộ phận được xử lí chịu nhiệt và chống ăn mòn như mặt nạ bên ngoài, động cơ quạt và hộp điện, ngoài ra còn có cánh tản nhiệt của bộ trao đổi nhiệt. Các model này được thiết kế để chuyên dùng tại các khu vực bị nhiễm mặn và ô nhiễm không khí. Vui lòng liên hệ Daikin để biết thêm chi tiết.

2. Những thông số kĩ thuật trên được xác định trong các điều kiện sau;
Làm lạnh: Nhiệt độ trong nhà: 27°CDB, 19°CWB, Nhiệt độ ngoài trời: 35°CDB, Chiều dài đường ống tương đương: 7.5 m, Chênh lệch độ cao: 0 m.
Sưởi ấm: Nhiệt độ trong nhà: 20°CDB, 7°CWB, Nhiệt độ ngoài trời: 6°CDB, Chiều dài đường ống tương đương: 7.5 m, Chênh lệch độ cao: 0 m.
Độ ồn: giá trị quy đổi trong điều kiện không dội âm, được đo tại vị trí cách 1.5m hướng xuống từ trung tâm dàn nóng. Trong suốt quá trình vận hành thực tế, những giá trị trên có thế cao hơn do ảnh hưởng của điều kiện xung quanh.

Based on 0 reviews

0.0 overall
0
0
0
0
0

Be the first to review “Điều hòa Trung tâm Daikin VRV IV”

There are no reviews yet.